hiềm nghi

Học thuật
Thân thiện
hiềm nghi

Một người đàn ông nhìn với ánh mắt hiềm nghi về phía một chiếc túi bị bỏ quên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngờ vực, nghi ngờ: Cảm thấy không tin tưởng, cho rằng ai đó có thể ý xấu hoặc đang che giấu điều đó. Từ này thường diễn tả sự nghi ngờ mang tính chất cá nhân, xuất phát từ mối hiềm khích, nghi kỵ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Lòng dạ hẹp hòi hay hiềm nghi người khác.
    • Đừng vội hiềm nghi khi chưa sự tình.
    • Câu nói vô tình của anh ấy khiến sinh lòng hiềm nghi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng hiềm nghi": chỉ tâm trạng, thái độ ngờ vực đã trở thành một đặc điểm trong tính cách hoặc một trạng thái tâm lý kéo dài.

    • Lòng hiềm nghi đã khiến ông ta sống độc.
  • "Sinh lòng hiềm nghi": bắt đầu nảy sinh sự ngờ vực.

    • Chỉ một chi tiết nhỏ cũng đủ để họ sinh lòng hiềm nghi lẫn nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Nghi ngờ (đgt): cảm giác không tin, cho vấn đề. (Nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ cá nhân đến công việc).
  • Ngờ vực (đgt): Hoài nghi, không tin. (Gần nghĩa nhất với "hiềm nghi").
  • Hoài nghi (đgt): ý nghi ngờ, chưa tin. (Thường thiên về mặt lý trí, suy xét).
  • Hiềm khích (dt): Mối thù hằn, oán giận nhỏ. (Chỉ mối quan hệ xấu, nguyên nhân có thể dẫn đến "hiềm nghi").
Từ đồng nghĩa
  • Ngờ vực
  • Nghi ngại
  • Nghi kỵ
Thành ngữ liên quan
  • "Hiềm nghi một phút bỗng vô tình" (Thơ Thánh Tông): Câu thơ cổ minh họa việc sự ngờ vực (hiềm nghi) có thể nảy sinh chỉ trong chốc lát từ một hành động vô ý.
hiềm nghi

Một người đàn ông nhìn với ánh mắt hiềm nghi về phía một chiếc túi bị bỏ quên.

  1. đgt (H. nghi: ngờ) Ngờ vực: Cách trở bấy lâu hằng giữ phận, hiềm nghi một phút bỗng vô tình ( Thánh-tông).

Từ chứa "hiềm nghi"